酒醒

jiǔ xǐng tửu tỉnh

Hán Việt: tửu tỉnh · Pinyin: jiǔ xǐng

Tổng quan

tỉnh rượu

Cấu tạo: (tửu) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉnh rượu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓醉后醒过来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓醉后醒过来。

Eng

  • CC-CEDICT to sober up
  • Cihui to sober up