酒食
tửu thực
Hán Việt: tửu thực · Pinyin: jiǔ shí
Tổng quan
đồ ăn và thức uống
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ ăn và thức uống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 酒與飯食。《詩經.唐風.山有樞》:「山有漆,隰有栗,子有酒食,何不日鼓瑟?」《論語.為政》:「有酒食,先生饌。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 酒和饭菜。
Eng
- CC-CEDICT food and drink
- Cihui food and drink
ja
- JMdict food and (alcoholic) drink