酒饌 jiǔ zhuàn · tửu soạn Hán Việt: tửu soạn · Pinyin: jiǔ zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 饌 (soạn)Pinyinjiǔ zhuànHán Việttửu soạnCấu tạo酒 + 饌 · tửu + soạn nghĩa thành phần: tửu + soạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹酒食; 借指酒席。Tân Hoa Tự Điển 1.犹酒食。 2.借指酒席。