酒香
tửu hương
Hán Việt: tửu hương
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 酒的香味。唐.劉長卿〈過鄔三湖上書齋〉詩:「酒香開甕老,湖色對門寒。」唐.岑參〈行軍雪後月夜宴王卿家〉詩:「酒香薰枕席,爐氣暖軒除。」
Eng
- Cihui 酒香 iǔxiāng* n. aroma of alcohol M:¹zhèn
Hán Việt: tửu hương