酒駕
tửu giá
Hán Việt: tửu giá · Pinyin: jiǔ jià
Tổng quan
lái xe khi say | uống rượu rồi lái xe
Nghĩa
Việt
- Cihui lái xe khi say | uống rượu rồi lái xe
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 载酒的车子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.载酒的车子。
Eng
- CC-CEDICT driving while intoxicated; DWI|to drink and drive
- Cihui driving while intoxicated; DWI; to drink and drive