酒鬼
tửu quỷ
Hán Việt: tửu quỷ · Pinyin: jiǔ guǐ
Tổng quan
kẻ say rượu gười nghiện rượu. tửu quỷ tửu quỷ ☆Người nghiện rượu.
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ say rượu gười nghiện rượu. tửu quỷ tửu quỷ ☆Người nghiện rượu.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 好(hào)酒贪杯的人(骂人的话)。
Eng
- CC-CEDICT drunkard
- Cihui drunkard