酒鱉

jiǔ biē tửu miết

Hán Việt: tửu miết · Pinyin: jiǔ biē

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (miết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古酒器名,革制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古酒器名,革制。

Eng

  • Cihui 酒鱉 iǔbiē n. <trad.> leather flask for liquor