酒麴

jiǔ qū tửu khúc

Hán Việt: tửu khúc · Pinyin: jiǔ qū

Tổng quan

men rượu

Cấu tạo: (tửu) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui men rượu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種民歌。概指民間喜慶飲酒時所唱的風俗性歌曲。流傳於各個民族中,有不同的名稱。每逢婚禮、節日、親友團敘等場合,邊喝邊唱。歌詞多即興編唱,內容多為祝福、讚美、勸酒等。曲調各地不一,開朗明快。
  • MOE · 教育部重編國語辭典 釀酒用的麴。也稱為「酒母」。參見「酒母」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酿酒用的曲。

Eng

  • CC-CEDICT brewer's yeast
  • Cihui 酒曲 jiǔqū n. distiller's yeast