酗淫 xù yín · hú dâm Hán Việt: hú dâm · Pinyin: xù yín Tổng quan Cấu tạo: 酗 (hú) + 淫 (dâm)Pinyinxù yínHán Việthú dâmCấu tạo酗 + 淫 · hú + dâm nghĩa thành phần: hú + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酗酒淫乐。Tân Hoa Tự Điển 1.酗酒淫乐。