酗罵 xù mà · hú mạ Hán Việt: hú mạ · Pinyin: xù mà Tổng quan Cấu tạo: 酗 (hú) + 罵 (mạ)Pinyinxù màHán Việthú mạCấu tạo酗 + 罵 · hú + mạ nghĩa thành phần: hú + mạ