酗酒

xù jiǔ hú tửu

Hán Việt: hú tửu · Pinyin: xù jiǔ

Tổng quan

uống rượu nhiều | say rượu | uống quá chén

Cấu tạo: (hú) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uống rượu nhiều | say rượu | uống quá chén

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飲酒無節制。《儒林外史》第一八回:「你既是生員,如何黑夜酗酒!帶著送在儒學去!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗜酒无度;醉酒闹事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嗜酒无度;醉酒闹事。

Eng

  • CC-CEDICT heavy drinking|to get drunk|to drink to excess
  • Cihui heavy drinking; to get drunk; to drink to excess