酡然 đà nhiên Hán Việt: đà nhiên Tổng quan Cấu tạo: 酡 (đà) + 然 (nhiên)Hán Việtđà nhiênCấu tạo酡 + 然 · đà + nhiên nghĩa thành phần: đà + nhiên Nghĩa EngCihui 酡然 uórán* v.p. <wr.> flushed from drinking