酡顏

tuó yán đà nhan

Hán Việt: đà nhan · Pinyin: tuó yán

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (nhan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 酒後臉上泛紅的容貌。唐.劉禹錫〈百舌吟〉:「酡顏俠少停歌聽,墜珥妖姬和睡聞。」

Eng

  • Cihui 酡顏 uóyán v.p. <wr.> flushed of face (from drinking)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

脸红