酡顏
đà nhan
Hán Việt: đà nhan · Pinyin: tuó yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饮酒脸红貌。亦泛指脸红。
- Tân Hoa Tự Điển 1.饮酒脸红貌。亦泛指脸红。
Eng
- Cihui 酡顏 uóyán v.p. <wr.> flushed of face (from drinking)
Hán Việt: đà nhan · Pinyin: tuó yán