酢味 cù wèi·tạc vị Hán Việt: tạc vị · Pinyin: cù wèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.酸味。 Cấu tạo: 酢 (tạc) + 味 (vị)Pinyincù wèiHán Việttạc vịCấu tạo酢 + 味 · tạc + vị nghĩa thành phần: tạc + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.酸味。 Từ liên quan Gần nghĩa味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲 · 味淋