酢器 cù qì · tạc khí Hán Việt: tạc khí · Pinyin: cù qì Tổng quan Cấu tạo: 酢 (tạc) + 器 (khí)Pinyincù qìHán Việttạc khíCấu tạo酢 + 器 · tạc + khí nghĩa thành phần: tạc + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛着醋的器皿。Tân Hoa Tự Điển 1.盛着醋的器皿。