酢敗

tạc bại

Hán Việt: tạc bại

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (bại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 酒味變酸而敗壞。宋.張君房《雲笈七籤.卷一○八.酒客》:「酒客,梁市上酒家人也。作酒常美,售日得萬錢。有過而逐之,主人酒常酢敗。」

Eng

  • Cihui 酢敗 uòbài v.p. soured; turned to vinegar