酢歰 cù sè · tạc sáp Hán Việt: tạc sáp · Pinyin: cù sè Tổng quan Cấu tạo: 酢 (tạc) + 歰 (sáp)Pinyincù sèHán Việttạc sápCấu tạo酢 + 歰 · tạc + sáp nghĩa thành phần: tạc + sáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓味道又酸又涩。歰,同"涩"。