酢母 cù mǔ · tạc mẫu Hán Việt: tạc mẫu · Pinyin: cù mǔ Tổng quan Cấu tạo: 酢 (tạc) + 母 (mẫu)Pinyincù mǔHán Việttạc mẫuCấu tạo酢 + 母 · tạc + mẫu nghĩa thành phần: tạc + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即酿酒﹑醋用的酵母。早期称作酢母。能诱起含糖及淀粉类的物质发酵变酸。Tân Hoa Tự Điển 1.即酿酒﹑醋用的酵母。早期称作酢母。能诱起含糖及淀粉类的物质发酵变酸。