酢漿 cù jiāng · tạc tương Hán Việt: tạc tương · Pinyin: cù jiāng Tổng quan Cấu tạo: 酢 (tạc) + 漿 (tương)Pinyincù jiāngHán Việttạc tươngCấu tạo酢 + 漿 · tạc + tương nghĩa thành phần: tạc + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种含有酸味的饮料。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种含有酸味的饮料。