酢浆 cù jiāng·tạc tương Hán Việt: tạc tương · Pinyin: cù jiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代一种含有酸味的饮料。 Cấu tạo: 酢 (tạc) + 漿 (tương)Pinyincù jiāngHán Việttạc tươngCấu tạo酢 + 漿 · tạc + tương nghĩa thành phần: tạc + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代一种含有酸味的饮料。 Từ liên quan Gần nghĩa酢浆草 · 浆果 · 浆模 · 浆洗 · 浆液 · 浆硬 · 浆糊 · 浆纸