酢敗 tạc bại Hán Việt: tạc bại Tổng quan Cấu tạo: 酢 (tạc) + 敗 (bại)Hán Việttạc bạiCấu tạo酢 + 敗 · tạc + bại nghĩa thành phần: tạc + bại Nghĩa EngCihui 酢敗 uòbài v.p. soured; turned to vinegar