酣樂 hān lè · hàm nhạc Hán Việt: hàm nhạc · Pinyin: hān lè Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 樂 (nhạc)Pinyinhān lèHán Việthàm nhạcCấu tạo酣 + 樂 · hàm + nhạc nghĩa thành phần: hàm + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉湎于饮酒游乐。Tân Hoa Tự Điển 1.沉湎于饮酒游乐。EngCihui 酣樂 ānlè n. unrestrained pleasure