酣医 hān yī · hàm y Hán Việt: hàm y · Pinyin: hān yī Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 医 (y)Pinyinhān yīHán Việthàm yCấu tạo酣 + 医 · hàm + y nghĩa thành phần: hàm + y