酣呼 hān hū · hàm hô Hán Việt: hàm hô · Pinyin: hān hū Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 呼 (hô)Pinyinhān hūHán Việthàm hôCấu tạo酣 + 呼 · hàm + hô nghĩa thành phần: hàm + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酣睡时打呼噜; 酒醉时大声呼叫。Tân Hoa Tự Điển 1.酣睡时打呼噜。 2.酒醉时大声呼叫。EngCihui 酣呼 ānhū v. yell; shout