酣嗜 hān shì · hàm thị Hán Việt: hàm thị · Pinyin: hān shì Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 嗜 (thị)Pinyinhān shìHán Việthàm thịCấu tạo酣 + 嗜 · hàm + thị nghĩa thành phần: hàm + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酷好;深爱。Tân Hoa Tự Điển 1.酷好;深爱。