酣娛 hàm ngu Hán Việt: hàm ngu Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 娛 (ngu)Hán Việthàm nguCấu tạo酣 + 娛 · hàm + ngu nghĩa thành phần: hàm + ngu Nghĩa EngCihui 酣娛 ānyú v.p. <wr.> enjoy to one's heart's content