酣媟 hān xiè · hàm tiết Hán Việt: hàm tiết · Pinyin: hān xiè Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 媟 (tiết)Pinyinhān xièHán Việthàm tiếtCấu tạo酣 + 媟 · hàm + tiết nghĩa thành phần: hàm + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵酒放荡。Tân Hoa Tự Điển 1.纵酒放荡。