酣寢

hān qǐn hàm tẩm

Hán Việt: hàm tẩm · Pinyin: hān qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟睡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熟睡。