酣對 hān duì · hàm đối Hán Việt: hàm đối · Pinyin: hān duì Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 對 (đối)Pinyinhān duìHán Việthàm đốiCấu tạo酣 + 對 · hàm + đối nghĩa thành phần: hàm + đối