酣沈

hān shěn hàm trầm

Hán Việt: hàm trầm · Pinyin: hān shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"酣沉"; 沉湎;沉迷; 形容睡眠浓甜而深沉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"酣沉"。 2.沉湎;沉迷。 3.形容睡眠浓甜而深沉。