酣沉 hān chén · hàm trầm Hán Việt: hàm trầm · Pinyin: hān chén Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 沉 (trầm)Pinyinhān chénHán Việthàm trầmCấu tạo酣 + 沉 · hàm + trầm nghĩa thành phần: hàm + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"酣沈"。