酣洽 hān qià · hàm hiệp Hán Việt: hàm hiệp · Pinyin: hān qià Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 洽 (hiệp)Pinyinhān qiàHán Việthàm hiệpCấu tạo酣 + 洽 · hàm + hiệp nghĩa thành phần: hàm + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酣畅欢洽。Tân Hoa Tự Điển 1.酣畅欢洽。