酣淫 hān yín · hàm dâm Hán Việt: hàm dâm · Pinyin: hān yín Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 淫 (dâm)Pinyinhān yínHán Việthàm dâmCấu tạo酣 + 淫 · hàm + dâm nghĩa thành phần: hàm + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恣意淫乐。Tân Hoa Tự Điển 1.恣意淫乐。