酣然
hàm nhiên
Hán Việt: hàm nhiên · Pinyin: hān rán
Tổng quan
Hán Việt: CẠM, HÀM NHIÊN say sưa; say bí tỉ. 酣然大醉 uống say bí tỉ 酣然入夢 ngủ say sưa; đi vào giấc mộng đẹp
酣畅的样子:~大醉, ~入梦。
Nghĩa
Việt
- Cihui 酣然大醉 酣然入夢
- Tần suất từ Hán Việt: CẠM, HÀM NHIÊN say sưa; say bí tỉ. 酣然大醉 uống say bí tỉ 酣然入夢 ngủ say sưa; đi vào giấc mộng đẹp; say bí tỉ
- Biên soạn 1. merrily (drunk) 2. sound (asleep)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 酣畅的样子:~大醉, ~入梦。
Eng
- Cihui 酣然 ānrán adv. 1. merrily (drunk) 2. sound (asleep)
- Tần suất từ adv. 1. merrily (drunk) 2. sound (asleep)