酣燕 hān yàn · hàm yến Hán Việt: hàm yến · Pinyin: hān yàn Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 燕 (yến)Pinyinhān yànHán Việthàm yếnCấu tạo酣 + 燕 · hàm + yến nghĩa thành phần: hàm + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"酣宴"。