酣甜

hàm điềm

Hán Việt: hàm điềm

Tổng quan

nồng; say (chỉ giấc ngủ)。酣暢而甜美(多指睡眠)。

Cấu tạo: (hàm) + (điềm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nồng; say (chỉ giấc ngủ)。酣暢而甜美(多指睡眠)。

Eng

  • Cihui 酣甜 āntián s.v. sweet (of sleep/dream)