酣甜

hàm điềm

Hán Việt: hàm điềm

Tổng quan

Hán Việt: CẠM, HÀM ĐIỀM nồng; say (chỉ giấc ngủ)

Cấu tạo: 酣 (hàm) + 甜 (điềm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nồng; say (chỉ giấc ngủ)。酣暢而甜美(多指睡眠)。
  • Tần suất từ Hán Việt: CẠM, HÀM ĐIỀM nồng; say (chỉ giấc ngủ); say
  • Biên soạn sweet (of sleep/dream)

Eng

  • Cihui 酣甜 āntián s.v. sweet (of sleep/dream)
  • Tần suất từ s.v. sweet (of sleep/dream)

Từ liên quan

Gần nghĩa

甜味 · 甜品 · 甜头 · 甜心 · 甜料 · 甜椒 · 甜橙 · 甜水