酣眠

hān mián hàm miên

Hán Việt: hàm miên · Pinyin: hān mián

Tổng quan

ngủ say | ngủ rất sâu ngủ say; ngủ ngon; giấc ngủ ngon lành。熟睡。

Cấu tạo: (hàm) + (miên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngủ say | ngủ rất sâu ngủ say; ngủ ngon; giấc ngủ ngon lành。熟睡。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟睡。

Eng

  • CC-CEDICT to sleep soundly; to be fast asleep
  • Cihui to sleep soundly; to be fast asleep