酣縱 hān zòng · hàm túng Hán Việt: hàm túng · Pinyin: hān zòng Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 縱 (túng)Pinyinhān zòngHán Việthàm túngCấu tạo酣 + 縱 · hàm + túng nghĩa thành phần: hàm + túng Nghĩa EngCihui 酣縱 ānzòng v. indulge in excessive drinking