酣豔 hān yàn · hàm diễm Hán Việt: hàm diễm · Pinyin: hān yàn Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 豔 (diễm)Pinyinhān yànHán Việthàm diễmCấu tạo酣 + 豔 · hàm + diễm nghĩa thành phần: hàm + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹浓艳。Tân Hoa Tự Điển 1.犹浓艳。