酣觴 hān shāng · hàm thương Hán Việt: hàm thương · Pinyin: hān shāng Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 觴 (thương)Pinyinhān shāngHán Việthàm thươngCấu tạo酣 + 觴 · hàm + thương nghĩa thành phần: hàm + thương