酣謔 hān xuè · hàm hước Hán Việt: hàm hước · Pinyin: hān xuè Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 謔 (hước)Pinyinhān xuèHán Việthàm hướcCấu tạo酣 + 謔 · hàm + hước nghĩa thành phần: hàm + hước Nghĩa EngCihui 酣謔 ānxuè n. <wr.> drinking and joking; drunken gaiety