酣謳 hān ōu · hàm âu Hán Việt: hàm âu · Pinyin: hān ōu Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 謳 (âu)Pinyinhān ōuHán Việthàm âuCấu tạo酣 + 謳 · hàm + âu nghĩa thành phần: hàm + âu