酣謔

hān xuè hàm hước

Hán Việt: hàm hước · Pinyin: hān xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (hước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢饮调笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢饮调笑。

Eng

  • Cihui 酣謔 ānxuè n. <wr.> drinking and joking; drunken gaiety