酣賞 hān shǎng · hàm thưởng Hán Việt: hàm thưởng · Pinyin: hān shǎng Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 賞 (thưởng)Pinyinhān shǎngHán Việthàm thưởngCấu tạo酣 + 賞 · hàm + thưởng nghĩa thành phần: hàm + thưởng Nghĩa EngCihui 酣賞 ānshǎng v. enjoy without restraint