酣邊 hān biān · hàm biên Hán Việt: hàm biên · Pinyin: hān biān Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 邊 (biên)Pinyinhān biānHán Việthàm biênCấu tạo酣 + 邊 · hàm + biên nghĩa thành phần: hàm + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴头上,兴趣正浓时。Tân Hoa Tự Điển 1.兴头上,兴趣正浓时。