酣遊 hān yóu · hàm du Hán Việt: hàm du · Pinyin: hān yóu Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 遊 (du)Pinyinhān yóuHán Việthàm duCấu tạo酣 + 遊 · hàm + du nghĩa thành phần: hàm + du