酣邊 hān biān · hàm biên Hán Việt: hàm biên · Pinyin: hān biān Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 邊 (biên)Pinyinhān biānHán Việthàm biênCấu tạo酣 + 邊 · hàm + biên nghĩa thành phần: hàm + biên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 興趣正濃。《儒林外史》第三九回:「那少年彈子正打得酣邊,老和尚走來,雙膝跪在他面前。」