酣酡 hān tuó · hàm đà Hán Việt: hàm đà · Pinyin: hān tuó Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 酡 (đà)Pinyinhān tuóHán Việthàm đàCấu tạo酣 + 酡 · hàm + đà nghĩa thành phần: hàm + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像酒醉脸红一样的色泽。Tân Hoa Tự Điển 1.像酒醉脸红一样的色泽。