酣鏖 hān áo · hàm ao Hán Việt: hàm ao · Pinyin: hān áo Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 鏖 (ao)Pinyinhān áoHán Việthàm aoCấu tạo酣 + 鏖 · hàm + ao nghĩa thành phần: hàm + ao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓战斗剧烈而持久。Tân Hoa Tự Điển 1.谓战斗剧烈而持久。