酣鬯 hān chàng · hàm sưởng Hán Việt: hàm sưởng · Pinyin: hān chàng Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 鬯 (sưởng)Pinyinhān chàngHán Việthàm sưởngCấu tạo酣 + 鬯 · hàm + sưởng nghĩa thành phần: hàm + sưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畅通,畅达。鬯,通"畅"。Tân Hoa Tự Điển 1.畅通,畅达。鬯,通"畅"。